| Màu sắc | CMYK và màu cụ thể khác |
|---|---|
| Vật chất | Bột màu với gốc dầu |
| Gói | 1 kg hoặc 2,5 kg mỗi thùng, gói chân không |
| Năng suất | 2000000 tấn mỗi năm |
| hạn sử dụng | 3 năm |
| Loại | Mực dựa trên dung môi |
|---|---|
| Loại in | in offset tờ giấy |
| Sấy mực | Sấy trùng hợp oxy hóa |
| Thành phần | vật liệu kết nối |
| Gói vận chuyển | thùng hút bụi |
| Loại | Mực dựa trên dung môi |
|---|---|
| Loại in | in offset tờ giấy |
| Sấy mực | Sấy trùng hợp oxy hóa |
| Thành phần | vật liệu kết nối |
| Gói vận chuyển | thùng hút bụi |
| Loại | Mực dựa trên dung môi |
|---|---|
| Loại in | in offset tờ giấy |
| Sấy mực | Sấy trùng hợp oxy hóa |
| Thành phần | vật liệu kết nối |
| Gói vận chuyển | thùng hút bụi |
| Type | solvent based ink |
|---|---|
| Printing Type | sheetfed offset printing |
| Ink Drying | oxidative polymerization drying |
| Component | connection materials |
| Transport Package | vacuumed can |
| Kiểu | mực gốc nước |
|---|---|
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
| đóng gói | 1kg/2,5kg mỗi hộp, 12 hộp/6 hộp mỗi thùng |
| Hạn sử dụng | 3 năm (kể từ ngày sản xuất); sản phẩm chống lại ánh sáng và nước |
| Vẻ bề ngoài | dán màu |
| Kiểu | mực gốc nước |
|---|---|
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
| đóng gói | 1kg/2,5kg mỗi hộp, 12 hộp/6 hộp mỗi thùng |
| Hạn sử dụng | 3 năm (kể từ ngày sản xuất); sản phẩm chống lại ánh sáng và nước |
| Vẻ bề ngoài | dán màu |
| Loại | Mực dựa trên dung môi |
|---|---|
| Loại in | in offset tờ giấy |
| Sấy mực | Sấy trùng hợp oxy hóa |
| Thành phần | vật liệu kết nối |
| Gói vận chuyển | thùng hút bụi |