| Độ dày | 1,97/1,70 +- 0,02nm |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| Độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Chiều dài | ≤ 1,2% |
| Loại | Mực dựa trên dung môi |
|---|---|
| Loại in | in offset tờ giấy |
| Sấy mực | Sấy trùng hợp oxy hóa |
| Thành phần | vật liệu kết nối |
| Gói vận chuyển | thùng hút bụi |
| Phân loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Tốc độ in | break |
| Bao bì | 2.5 Kg/Can, 6 Cans/Carton; 2.5 Kg/Can, 6 Lon/Thùng; 1kg/Can, 12Cans/Carton 1 |
| Thời gian sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| Ứng dụng | in ấn bao bì, quảng cáo, nhãn mác, tờ gấp, sản phẩm trang trí chất lượng cao |
| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Tốc độ in | 8,000rph-10,000rph |
| cài đặt thời gian | 4 phút |
| thời gian khô | < 10 giờ |
| Thời gian lột da | > 15 giờ |
| Độ dày | 1,97/1,70 +- 0,02nm |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Chiều dài | ≤ 1,2% |
| Độ dày | 1,97/1,70 +- 0,02nm |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Chiều dài | ≤ 1,2% |
| Loại | Mực dựa trên dung môi |
|---|---|
| Loại in | in offset tờ giấy |
| Sấy mực | Sấy trùng hợp oxy hóa |
| Thành phần | vật liệu kết nối |
| Gói vận chuyển | thùng hút bụi |
| Loại | mực gốc nước |
|---|---|
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
| Bao bì | 1kg/2,5kg mỗi hộp, 12 hộp/6 hộp mỗi thùng |
| Thời gian sử dụng | 3 năm (kể từ ngày sản xuất); sản phẩm chống lại ánh sáng và nước |
| Sự xuất hiện | dán màu |
| Độ dày | 1,97/1,70 +- 0,02nm |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Chiều dài | ≤ 1,2% |
| phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70±0,02 mm |
| độ nhám | 0,7 - 1,0μm |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Bề mặt | Micro-ground và đánh bóng |