| Tên sản phẩm | Chất lượng cao Cmyk Màu sắc sáng cao dung môi sắc tố Offset in ấn |
|---|---|
| Ứng dụng | In bao bì, quảng cáo, nhãn, brochure |
| Đặc điểm | Environment Friendly; Thân thiện với môi trường; Good Water/Ink Balance Cân |
| Bao bì | 2.5 Kg/lon, 6 lon/thùng |
| Tốc độ in | 8.000rph-10.000rph |
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
|---|---|
| Chiều dài | ≤ 0,9% |
| Độ bền kéo | ≥ 90 |
| Độ dày | 1,97/1,70±0,02mm |
| Phân khúc in phù hợp | In xuất bản, nhựa, kim loại và bao bì |
| Tên sản phẩm | Hóa chất pha sẵn CTP Plate Developer |
|---|---|
| Ứng dụng | Phát triển tấm CTP nhiệt |
| tĩnh | 60ml/giờ |
| Bao bì | 20 lít/thùng |
| chi tiết đóng gói | Gói xuất khẩu tiêu chuẩn |
| Tên sản phẩm | Hóa chất pha sẵn CTP Plate Developer |
|---|---|
| Ứng dụng | Phát triển tấm CTP nhiệt |
| tĩnh | 60ml/giờ |
| Bao bì | 20 lít/thùng |
| chi tiết đóng gói | Gói xuất khẩu tiêu chuẩn |
| Độ dày | 1,97/1,70 +- 0,02nm |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Chiều dài | ≤ 1,2% |
| Loại | Mực dựa trên dung môi |
|---|---|
| Loại in | in offset tờ giấy |
| Sấy mực | Sấy trùng hợp oxy hóa |
| Thành phần | vật liệu kết nối |
| Gói vận chuyển | thùng hút bụi |
| Độ dày | 1,97/1,70 +- 0,02nm |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Chiều dài | ≤ 1,2% |
| Loại | Mực dựa trên dung môi |
|---|---|
| Loại in | in offset tờ giấy |
| Sấy mực | Sấy trùng hợp oxy hóa |
| Thành phần | vật liệu kết nối |
| Gói vận chuyển | thùng hút bụi |
| Tên sản phẩm | Chất lượng cao Cmyk Màu sắc sáng cao dung môi sắc tố Offset in ấn |
|---|---|
| Ứng dụng | In bao bì, quảng cáo, nhãn, brochure |
| Đặc điểm | Environment Friendly; Thân thiện với môi trường; Good Water/Ink Balance Cân |
| Bao bì | 2.5 Kg/lon, 6 lon/thùng |
| Tốc độ in | 8.000rph-10.000rph |
| Loại | Mực dựa trên dung môi |
|---|---|
| Loại in | in offset tờ giấy |
| Sấy mực | Sấy trùng hợp oxy hóa |
| Thành phần | vật liệu kết nối |
| Gói vận chuyển | thùng hút bụi |