| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Thời gian lột da | Hơn 40 giờ |
| Tốc độ in | 12000rph-15000rph |
| Thời gian cài đặt | 4 phút |
| Thời gian khô | < 8-10 giờ |
| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Thời gian lột da | Hơn 40 giờ |
| Tốc độ in | 12000rph-15000rph |
| Thời gian cài đặt | 4 phút |
| Thời gian khô | < 8-10 giờ |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| Độ giãn dài | ≤ 1,0% |
| Độ bền kéo | ≥ 85 |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Sự thi công | 3 lớp |
| Độ thô | 0,9-1,1 μm |
| Màu sắc | Màu xanh da trời |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1 μm |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Màu sắc | Màu xanh da trời |
| phân loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Độ giãn dài | ≤ 0,9% |
| Độ bền kéo | ≥ 90 |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Bề mặt | Micro-ground và đánh bóng |
| Độ giãn dài | ≤ 0,9% |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
| Độ giãn dài | ≤ 0,9% |
| Độ bền kéo | ≥ 90 |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Lớp nén | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Màu sắc | Màu xanh dương/xanh lá cây |