| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Tốc độ in | 8.000rph-10.000rph |
| Đặt thời gian | 4 phút |
| Thời gian sấy khô | < 10 giờ |
| Thời gian lột da | > 15 giờ |
| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Thời gian lột da | Hơn 15 giờ |
| Đặt thời gian | 3 phút |
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
| Thời gian sấy khô | < 8 giờ |
| Mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Thời gian lột da | > 20 giờ |
| Thời gian sấy khô | < 8-10 giờ |
| Đặt thời gian | 4 phút |
| Kích thước hạt | 12,5 m |
| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Tốc độ in | 12000rph-15000rph |
| đóng gói | 1kg/hộp chân không, 12 hộp/thùng |
| Thời gian lột da | > 30 giờ |
| Thời gian sấy khô | < 8-10 giờ |
| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Thời gian lột da | Hơn 40 giờ |
| Tốc độ in | 12000rph-15000rph |
| Đặt thời gian | 4 phút |
| Thời gian sấy khô | < 8-10 giờ |
| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Thời gian lột da | Hơn 40 giờ |
| Tốc độ in | 12000rph-15000rph |
| Đặt thời gian | 4 phút |
| Thời gian sấy khô | < 8-10 giờ |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| sự kéo dài | ≤ 1,0% |
| Độ bền kéo | ≥ 85 |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Sự thi công | 3 lớp |
| Độ thô | 0,9-1,1 μm |
| Màu sắc | Màu xanh da trời |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1 μm |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Màu sắc | Màu xanh da trời |