| phân loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Độ giãn dài | ≤ 0,9% |
| Độ bền kéo | ≥ 90 |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Bề mặt | Micro-ground và đánh bóng |
| Độ giãn dài | ≤ 0,9% |
| bổ sung | 120ML/SQM |
|---|---|
| Thành phần chính | SODIUM GLUCONATE |
| Mã HS | 37079090 |
| tĩnh | 60ml/giờ |
| đóng gói | 20L mỗi chai nhựa |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
| Độ giãn dài | ≤ 0,9% |
| Độ bền kéo | ≥ 90 |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Lớp nén | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Màu sắc | Màu xanh dương/xanh lá cây |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Độ giãn dài | ≤ 1,0% |
| Độ bền kéo | ≥ 85 |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ giãn dài | ≤ 1,0% |
| Độ bền kéo | ≥ 85 |
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Loại chăn | Chăn cao su bù đắp |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| Độ giãn dài | ≤ 1,0% |
| Độ bền kéo | ≥ 85 |
| Màu sắc | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| Sự thi công | 3 lớp |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| độ cứng | Chăn in offset |
|---|---|
| Sự thi công | 3 lớp |
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |