| Lớp nén | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| Sự thi công | 3 lớp |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Loại chăn | Chăn in offset |
|---|---|
| Sự thi công | 3 lớp |
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| độ cứng | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,9 - 1,1μm |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Sự thi công | 3 lớp |
| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Tốc độ in | 12000rph-15000rph |
| Điều kiện kiểm tra | Nhiệt độ phòng 25℃, độ ẩm 65%-75% |
| Hạn sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| giá trị đinh | Giá trị được đo trong 1 phút bằng máy đo mực ở 32℃ và 400rpm. |
| Phân loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Tốc độ in | break |
| đóng gói | 2.5 Kg/Can, 6 Cans/Carton; 2.5 Kg/Can, 6 Lon/Thùng; 1kg/Can, 12Cans/Carton 1 |
| Hạn sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| Ứng dụng | in ấn bao bì, quảng cáo, nhãn mác, tờ gấp, sản phẩm trang trí chất lượng cao |
| Phân loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| đóng gói | 1 Kg/Tin, 12 Tins/CTN; 1 Kg/Thiếc, 12 Thiếc/CTN; 2.5 Kg/Tin, 6 Tins/CTN 2.5 |
| Hạn sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| Đặc trưng | Thân thiện với môi trường, Hiệu quả chống lột da, Cân bằng nước/mực tốt, Nhiều lớp in, Các chấm in r |
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
| Loại mực | Mực Offset Sheetfed gốc nước |
|---|---|
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
| Hạn sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| Đặc trưng | Thân thiện với môi trường, Hiệu quả chống lột da, Cân bằng nước/mực tốt, Nhiều lớp in, Các chấm in r |
| đóng gói | 1 Kg/Tin, 12 Tins/CTN; 1 Kg/Thiếc, 12 Thiếc/CTN; 2.5 Kg/Tin, 6 Tins/CTN 2.5 |
| Phân loại | Mực in offset |
|---|---|
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
| Điều kiện kiểm tra | Nhiệt độ phòng 25℃, độ ẩm 65%-75% |
| Hạn sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| Đặc trưng | Thân thiện với môi trường, Hiệu quả chống lột da, Cân bằng nước/mực tốt, Nhiều lớp in, Các chấm in r |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| Màu sắc | Jacinth |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| Độ bền kéo | ≥ 85 |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02 mm |
| Màu sắc | Jacinth |
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| độ cứng | 76-82 Bờ A |