| Màu sắc | CMYK và màu cụ thể khác |
|---|---|
| Vật chất | Bột màu với gốc dầu |
| Gói | 1 kg hoặc 2,5 kg mỗi thùng, gói chân không |
| Năng suất | 2000000 tấn mỗi năm |
| hạn sử dụng | 3 năm |
| Gói | 1 kg / phuy hoặc 2,5 kg / phuy |
|---|---|
| Màu sắc | CMYK hoặc màu tùy chỉnh khác |
| Thời hạn sử dụng | 3 năm |
| Tốc độ in | 6000rph-9000rph |
| Nguyên liệu thô | nhựa, gốc dầu |
| Model | ECOO-BL-E |
|---|---|
| Type | Blanket for web offset printing |
| Hardness | 76-81 Shore A |
| Thickness | 1.70mm, 1.96mm |
| Application | web offset printing, high speed printing |
| Tên sản phẩm | Tấm chăn cao su in offset-Fed 3ply Độ dày 1,97 / 1,70mm |
|---|---|
| Ứng dụng | Strong universality; Tính phổ quát mạnh mẽ; Appropriate to dot and word printing.Sp |
| Sự thi công | 3 lớp |
| độ dày | 1,97/1,70±0,02mm |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Màu sắc | CMYK và màu cụ thể khác |
|---|---|
| Vật chất | Bột màu với gốc dầu |
| Gói | 1 kg hoặc 2,5 kg mỗi thùng, gói chân không |
| Năng suất | 2000000 tấn mỗi năm |
| hạn sử dụng | 3 năm |
| độ dày | 1,97/1,70 +- 0,02nm |
|---|---|
| độ nhám | 0,9-1,1μm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| kéo dài | ≤ 1,2% |
| độ nhám | 0,7 - 1,0μm |
|---|---|
| kéo dài | ≤ 0,9% |
| Sức căng | ≥ 90 |
| độ dày | 1,97/1,70±0,02mm |
| Phân khúc in phù hợp | In xuất bản, nhựa, kim loại và bao bì |
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
|---|---|
| Hạn sử dụng | 3 năm (kể từ ngày sản xuất); sản phẩm chống lại ánh sáng và nước |
| Đặc trưng | Thân thiện với môi trường, Hiệu quả chống lột da, Cân bằng nước/mực tốt, Nhiều lớp in, Các chấm in r |
| đóng gói | 1 Kg/Tin, 12 Tins/CTN; 1 Kg/Thiếc, 12 Thiếc/CTN; 2.5 Kg/Tin, 6 Tins/CTN 2.5 |
| giá trị đinh | Giá trị được đo trong 1 phút bằng máy đo mực ở 32℃ và 400rpm. |
| đóng gói | 1 Kg/Tin, 12 Tins/CTN; 1 Kg/Thiếc, 12 Thiếc/CTN; 2.5 Kg/Tin, 6 Tins/CTN 2.5 |
|---|---|
| Hạn sử dụng | 3 năm (kể từ ngày sản xuất); sản phẩm chống lại ánh sáng và nước |
| Đặc trưng | Thân thiện với môi trường, Hiệu quả chống lột da, Cân bằng nước/mực tốt, Nhiều lớp in, Các chấm in r |
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
| giá trị đinh | Giá trị được đo trong 1 phút bằng máy đo mực ở 32℃ và 400rpm. |
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
|---|---|
| Hạn sử dụng | 3 năm (kể từ ngày sản xuất); sản phẩm chống lại ánh sáng và nước |
| Đặc trưng | Thân thiện với môi trường, Hiệu quả chống lột da, Cân bằng nước/mực tốt, Nhiều lớp in, Các chấm in r |
| đóng gói | 1 Kg/Tin, 12 Tins/CTN; 1 Kg/Thiếc, 12 Thiếc/CTN; 2.5 Kg/Tin, 6 Tins/CTN 2.5 |
| giá trị đinh | Giá trị được đo trong 1 phút bằng máy đo mực ở 32℃ và 400rpm. |