| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| độ cứng | 76-80 Bờ A |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Sự thi công | 3 lớp |
| Kiểu | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02 mm |
| Độ thô | 0,9-1,1μm |
| Lớp nén | kính hiển vi |
| Bề mặt | Micro-ground và đánh bóng |
| Phân loại | Mực in offset lạnh |
|---|---|
| Tốc độ in | 20.000rph-40.000rph |
| Hạn sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| Ứng dụng | Printing newspaper, book, magazine, textbook. In báo, sách, tạp chí, giáo trình. It |
| đóng gói | 15kg/thùng, 200kg/thùng |
| Phân loại | Mực in offset nhiệt |
|---|---|
| Tốc độ in | 30.000 vòng/phút-60.000 vòng/phút |
| Hạn sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| Ứng dụng | Bao bì, quảng cáo, nhãn mác, tờ rơi và trang trí sản phẩm trên chất liệu giấy mỹ thuật, giấy tráng b |
| đóng gói | 15kg/thùng, 200kg/thùng |
| Phân loại mực | Mực Offset nạp giấy |
|---|---|
| Tốc độ in | 8.000rph-10.000rph |
| đóng gói | 2.5 Kg/Can, 6 Lon/Thùng |
| Hạn sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| Ứng dụng | In bao bì, quảng cáo, nhãn mác, tờ rơi và trang trí sản phẩm trên các loại giấy mỹ thuật, giấy tráng |
| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Tốc độ in | 8.000rph-10.000rph |
| đóng gói | 2.5 Kg/Can, 6 Lon/Thùng |
| Hạn sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| Ứng dụng | In bao bì, quảng cáo, nhãn mác, tờ rơi và trang trí sản phẩm trên các loại giấy mỹ thuật, giấy tráng |
| Loại mực | Mực In Offset |
|---|---|
| Tốc độ in | 8.000rph-10.000rph |
| đóng gói | 2,5 kg/xan, 6 lon/thùng |
| Hạn sử dụng | 3 years(from the production date); 3 năm (kể từ ngày sản xuất); product against lig |
| Ứng dụng | In bao bì, quảng cáo, nhãn mác, tờ rơi và trang trí sản phẩm trên các loại giấy mỹ thuật, giấy tráng |
| Kiểu | Băng dính |
|---|---|
| Hãng vận chuyển | Vải sợi thủy tinh |
| Keo dán | Keo nóng chảy |
| chiều dài cuộn | tùy chỉnh |
| độ dày | 0,21mm |
| Kiểu | Chăn in offset |
|---|---|
| Sự thi công | Vải 4 hoặc 3 lớp |
| Màu sắc | Jacinth |
| Độ thô | 0,80 –1,0μm |
| độ cứng | 76 - 82 Bờ A |
| Kiểu | Chăn cao su in offset |
|---|---|
| Sự thi công | 4/3 lớp |
| Tốc độ | 12000 bản in/giờ |
| Độ thô | 0,70 – 1,0μm |
| độ cứng | 78 - 82 Bờ A |