| Phân loại | mực in offset |
|---|---|
| Tốc độ in | 9000rph-11000rph |
| Điều kiện kiểm tra | Nhiệt độ phòng 25℃, độ ẩm 65%-75% |
| Hạn sử dụng | 3 năm (kể từ ngày sản xuất); Sản phẩm chống ánh sáng và nước |
| Đặc trưng | Thân thiện với môi trường, Hiệu quả chống lột da, Cân bằng nước/mực tốt, Nhiều lớp in, Các chấm in r |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| Màu sắc | Jacinth |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| Độ bền kéo | ≥ 85 |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Màu sắc | Jacinth |
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| độ cứng | 76-82 Bờ A |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Màu sắc | Jacinth |
| nén được | kính hiển vi |
| Kiểu | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Màu sắc | Jacinth |
| nén được | kính hiển vi |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Bề mặt | Micro-ground và đánh bóng |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
| Độ giãn dài | ≤ 0,9% |
| Độ bền kéo | ≥ 90 |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Tốc độ | Khoảng 12000 bản in/giờ |
| Độ bền kéo | ≥ 90 |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,7 - 1,0μm |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Sự thi công | vải 4/3 |
| Tốc độ | Khoảng 12000 bản in/giờ |
| Phân loại | Chăn in offset |
|---|---|
| Độ thô | 0,8-1,0μm |
| độ dày | 1,97/1,70 ± 0,02mm |
| Độ giãn dài | ≤ 1,0% |
| Độ bền kéo | ≥ 85 |